more
closeQUAY LẠI
CAF AFCON

Botswana VS Guinea 23:00 28/01/2012

Botswana
2012-01-28 23:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
1
-
6
Guinea
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Guinea

    Tỷ số

    Botswana
    Botswana
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Guinea
    Guinea
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1128780000
    competitionQualifier
    competitionGuinea
    1
    competitionBotswana
    2

    Thành tựu gần đây

    Botswana
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    1
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionZimbabwe
    0
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBotswana
    1
    competitionNiger
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBotswana
    0
    competitionNigeria
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    1
    competitionTogo
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKenya
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMalawi
    0
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBotswana
    1
    competitionMorocco
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    0
    competitionChad
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionNamibia
    1
    competitionBotswana
    1
    Guinea
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea
    1
    competitionMali
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKenya U23
    1
    competitionGuinea
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionGuinea
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSenegal
    1
    competitionGuinea
    4
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea
    2
    competitionNigeria
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEthiopia
    1
    competitionGuinea
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionGuinea
    1
    competitionGabon
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMadagascar
    4
    competitionGuinea
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea
    1
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionGuinea
    3
    competitionSenegal
    0

    Thư mục gần

    Botswana
    Botswana
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionEquatorial Guinea
    competitionBotswana
    10ngày
    Guinea
    Guinea
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionEquatorial Guinea
    competitionBotswana
    10ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Botswana

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Guinea

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Botswana

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Botswana
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Botswana

    bắt đầu đội hình

    Botswana

    Botswana

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Guinea

    Guinea

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Botswana
    Botswana
    Guinea
    Guinea
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Botswana logo
    Botswana
    Guinea logo
    Guinea
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/08 14:00:00
    Qualifier
    Guinea
    2
    Botswana
    1
    0
    Guinea logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Guinea
    Ethiopia
    10ngày
    Botswana logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Equatorial Guinea
    Botswana
    10ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    5
    4/0/1
    16/4
    12
    2.
    Guinea Bissau
    5
    3/1/1
    9/4
    10
    3.
    Sierra Leone
    5
    1/2/2
    9/9
    5
    4.
    Sao Tome Principe
    5
    0/1/4
    3/20
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    2.
    Cape Verde
    5
    3/1/1
    6/3
    10
    3.
    Togo
    5
    1/2/2
    5/6
    5
    4.
    Swaziland
    5
    0/2/3
    3/8
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Namibia
    4
    1/2/1
    6/6
    5
    2.
    Burundi
    3
    1/1/1
    4/4
    4
    3.
    Cameroon
    3
    1/1/1
    3/3
    4
    4.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    5
    4/0/1
    9/3
    12
    2.
    Guinea
    5
    3/0/2
    7/5
    9
    3.
    Ethiopia
    5
    1/1/3
    5/7
    4
    4.
    Malawi
    5
    1/1/3
    2/8
    4

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    5
    2/3/0
    6/2
    9
    2.
    Angola
    5
    2/2/1
    6/5
    8
    3.
    Central African Republic
    5
    2/1/2
    8/5
    7
    4.
    Madagascar
    5
    0/2/3
    1/9
    2

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    5
    5/0/0
    9/2
    15
    2.
    Tanzania
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    3.
    Uganda
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Niger
    5
    0/2/3
    3/6
    2

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    5
    4/0/1
    11/2
    12
    2.
    Gambia
    5
    3/0/2
    5/5
    9
    3.
    Congo
    5
    2/0/3
    3/8
    6
    4.
    South Sudan
    5
    1/0/4
    5/9
    3

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    5
    4/0/1
    11/5
    12
    2.
    Cote DIvoire
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    3.
    Comoros
    5
    2/0/3
    5/7
    6
    4.
    Lesotho
    5
    0/1/4
    1/8
    1

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mauritania
    5
    2/2/1
    8/4
    8
    2.
    DR Congo
    5
    2/1/2
    7/5
    7
    3.
    Gabon
    5
    2/1/2
    2/3
    7
    4.
    Sudan
    5
    2/0/3
    3/8
    6

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    5
    4/0/1
    8/6
    12
    2.
    Tunisia
    5
    3/1/1
    8/1
    10
    3.
    Botswana
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Libya
    5
    1/0/4
    1/7
    3

    group K

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    4
    2/1/1
    7/6
    7
    2.
    Morocco
    3
    2/0/1
    5/3
    6
    3.
    Liberia
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    4.
    Zimbabwe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group L

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    5
    4/1/0
    11/3
    13
    2.
    Mozambique
    5
    2/1/2
    5/7
    7
    3.
    Benin
    5
    1/2/2
    6/6
    5
    4.
    Rwanda
    5
    0/2/3
    2/8
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy