more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Czech(w) VS Slovenia(w) 01:00 06/12/2023

Czech(w)
2023-12-06 01:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
4
-
0
Slovenia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Czech(w)

    0390

    Slovenia(w)

    0150
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    0
    3
    Thẻ vàng
    1
    56
    Tỷ lệ khống chế bóng
    44
    9
    Phạt góc
    5
    65
    Tấn công nguy hiểm
    54
    93
    Tấn công
    87
    3
    Sút chệch
    5
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - 14' - 14' - (bàn thua nữ Slovenia) - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Slovenia.
    Mitom TV
    83' - Lá cờ vàng thứ 4.
    Mitom TV
    82' - Cầu thủ thứ 13.
    Mitom TV
    71' - Nữ chân sút người CH Séc bắt đầu với 9 pha lập công.
    Mitom TV
    71' - Quả bóng thứ 12 - (Tiếng Séc) - Chân sút nữ CH Séc.
    Mitom TV
    69' - bàn thắng thứ 4.
    Mitom TV
    69' - Cầu thủ thứ 11.
    Mitom TV
    68' - Nữ chân sút người CH Séc bắt đầu với 7 pha lập công.
    Mitom TV
    68' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Mitom TV
    66' - Quả bóng thứ 9 - (Tiếng Séc) - Chân sút nữ Cộng hòa Séc.
    Mitom TV
    63' - Lá bài vàng thứ 3 -
    Mitom TV
    59' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của nữ CH Séc)
    Mitom TV
    - Bàn thứ 8.
    Mitom TV
    50' - Chân sút nữ CH Séc bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    Mitom TV
    - 50' - Quả bóng thứ 6 - (Tiếng Séc - Chân sút nữ Cộng hòa Séc)
    Mitom TV
    49' - Nữ chân sút người CH Séc bắt đầu với 3 pha lập công.
    Mitom TV
    49' - Bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    Mitom TV
    41' - Cầu thủ thứ 4.
    Mitom TV
    38' - Lá cờ vàng thứ 2 -
    Mitom TV
    30' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    30' - Cầu thủ thứ 3 - (Nữ chân sút người CH Séc)
    Mitom TV
    29' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    21' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người CH Séc.
    Mitom TV
    19' - Phút 19 của trận đấu, tuyển nữ Slovenia đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    12' - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút người CH Séc ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)

    Tỷ số

    Czech(w)
    Czech(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695391200
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    2
    1535724000
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionSlovenia(w)
    2
    competitionCzech(w)
    0
    1508515200
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionCzech(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    4
    1362837600
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSlovenia(w)
    5
    competitionCzech(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Czech(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    0
    competitionBelarus(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    competitionCzech(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBelarus(w)
    2
    competitionCzech(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    competitionCzech(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovakia(w)
    3
    competitionCzech(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCzech(w)
    2
    competitionAustria(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    2
    competitionCzech(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSpain(w)
    0
    competitionCzech(w)
    3
    Slovenia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBelarus(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBelarus(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovenia(w)
    2
    competitionBelgium(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovenia(w)
    0
    competitionZambia(w)
    1

    Thư mục gần

    Czech(w)
    Czech(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Czech(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Czech(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Czech(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Czech(w)

    bắt đầu đội hình

    Czech(w)

    Czech(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Slovenia(w)

    Slovenia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Czech(w)
    Czech(w)
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Czech(w) logo
    Czech(w)
    Slovenia(w) logo
    Slovenia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 14:00:00
    UEFA WNL
    Czech(w)
    2
    Slovenia(w)
    0
    -1.5/Thua Xỉu/13
    13
    08/31 14:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Slovenia(w)
    0
    Czech(w)
    2
    3.25/Thua Xỉu/13
    13
    10/20 16:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Czech(w)
    4
    Slovenia(w)
    0
    -1.5/Thua Tài/9
    9
    03/09 14:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Slovenia(w)
    1
    Czech(w)
    5
    0
    Slovenia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Czech(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy