more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Slovakia(w) VS Finland(w) 01:00 06/12/2023

Slovakia(w)
2023-12-06 01:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
2
-
2
Finland(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Slovakia(w)

    0350

    Finland(w)

    0040
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    3
    3
    Thẻ vàng
    0
    41
    Tỷ lệ khống chế bóng
    59
    5
    Phạt góc
    4
    56
    Tấn công nguy hiểm
    64
    86
    Tấn công
    104
    7
    Sút chệch
    7
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    81' - Quả bóng thứ 8.
    Mitom TV
    73' - tấm thẻ vàng thứ 3 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Mitom TV
    61' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của chân sút nữ Slovakia)
    Mitom TV
    53' - Lá cờ vàng thứ 2 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    Mitom TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    45' - 1 cú sút phạt góc thứ 7 - (vòng 2 nữ Slovakia)
    Mitom TV
    37' - 1 quả phạt góc thứ 6 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Mitom TV
    34' - Nữ tiếp viên người Phần Lan bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    Mitom TV
    - Bàn thứ 5.
    Mitom TV
    32' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Slovakia.
    Mitom TV
    20' - 1 pha bóng thứ 4 - (Tiếng Tây Ban Nha) - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Slovakia.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    - Chân sút nữ Slovakia.
    Mitom TV
    10' - 10 phút, chân sút người Phần Lan giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Mitom TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ Phần Lan đã dẫn đầu cuộc thi này!
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Finland(w)

    Tỷ số

    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Finland(w)
    Finland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695396600
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    1681124400
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    1680865200
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    1649442600
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionFinland(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    1
    1632237300
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionFinland(w)
    1
    1583933400
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    2
    competitionSlovakia(w)
    4
    1485093600
    competitionINT FRL
    competitionSlovakia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    1365325200
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFinland(w)
    3
    competitionSlovakia(w)
    1
    1365091200
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    1333643400
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionFinland(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Slovakia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    4
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovakia(w)
    3
    competitionCzech(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    3
    Finland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    6
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionScotland(w)
    1
    competitionFinland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    1
    competitionIceland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0

    Thư mục gần

    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Finland(w)
    Finland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Slovakia(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Finland(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Slovakia(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Slovakia(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Slovakia(w)

    bắt đầu đội hình

    Slovakia(w)

    Slovakia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Finland(w)

    Finland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Slovakia(w)
    Slovakia(w)
    Finland(w)
    Finland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Slovakia(w) logo
    Slovakia(w)
    Finland(w) logo
    Finland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 15:30:00
    UEFA WNL
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    4
    1.25/Thua Tài/7
    7
    04/10 11:00:00
    INT FRL
    Finland(w)
    2
    Slovakia(w)
    0
    -0.75/Thua Xỉu/12
    12
    04/07 11:00:00
    INT FRL
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    0
    -0.25/Thua Xỉu/13
    13
    04/08 18:30:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    1
    -0.75/Thua Xỉu/10
    10
    09/21 15:15:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Slovakia(w)
    1
    Finland(w)
    2
    1.25/Thua Tài/9
    9
    03/11 13:30:00
    INT FRL
    Finland(w)
    4
    Slovakia(w)
    2
    -0.25/Thua Tài/8
    8
    01/22 14:00:00
    INT FRL
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    3
    0.75/Thua Tài/9
    9
    04/07 09:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    3
    0
    04/04 16:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Finland(w)
    0
    Slovakia(w)
    0
    0
    04/05 16:30:00
    UEFA Women's Championship
    Slovakia(w)
    0
    Finland(w)
    2
    0
    03/31 15:30:00
    UEFA Women's Championship
    Finland(w)
    1
    Slovakia(w)
    0
    -0.75/Thua
    0
    Finland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Slovakia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy