more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Romania(w) VS Croatia(w) 01:00 06/12/2023

Romania(w)
2023-12-06 01:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
1
Croatia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Romania(w)

    5040

    Croatia(w)

    1030
    103
    Tấn công nguy hiểm
    37
    6
    Sút chệch
    2
    68
    Tỷ lệ khống chế bóng
    32
    172
    Tấn công
    79
    5
    Phạt góc
    1
    0
    Sút chính xác
    1
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Thẻ vàng
    3
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 7 - (bàn nữ Croatia)
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Croatia ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    80' - Lá bài vàng thứ 5 - (bàn nữ Croatia)
    Mitom TV
    75' - Lá cờ vàng thứ 4 - (bàn nữ Croatia)
    Mitom TV
    73' - Lá bài vàng thứ 3.
    Mitom TV
    72' - Nữ chân sút người Romania bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    Mitom TV
    64' - Nữ chân sút người Romania bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    Mitom TV
    - Bàn thứ 4.
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Mitom TV
    50' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Romania.
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    13' - Cầu thủ thứ 2.
    Mitom TV
    3' - Phút thứ 3 của trận đấu, tuyển nữ Croatia đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Croatia(w)

    Tỷ số

    Romania(w)
    Romania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Croatia(w)
    Croatia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695406500
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    1
    1676822400
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    2
    1649775600
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionRomania(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    1
    1631899800
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionCroatia(w)
    2
    competitionRomania(w)
    0
    1614092400
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionRomania(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    1
    1600790400
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionCroatia(w)
    4
    competitionRomania(w)
    1
    1425474000
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Romania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    6
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBulgaria(w)
    2
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    1
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    2
    Croatia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    4
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    1
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionHungary(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    1
    competitionCroatia(w)
    4

    Thư mục gần

    Romania(w)
    Romania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Croatia(w)
    Croatia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Romania(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Croatia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Romania(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Romania(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Romania(w)

    bắt đầu đội hình

    Romania(w)

    Romania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Croatia(w)

    Croatia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Romania(w)
    Romania(w)
    Croatia(w)
    Croatia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Romania(w) logo
    Romania(w)
    Croatia(w) logo
    Croatia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 18:15:00
    UEFA WNL
    Romania(w)
    1
    Croatia(w)
    2
    -0.25/thắng Tài/4
    4
    02/19 16:00:00
    INT FRL
    Croatia(w)
    2
    Romania(w)
    0
    1.0/thắng Xỉu/6
    6
    04/12 15:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Romania(w)
    1
    Croatia(w)
    0
    -0.75/Thua Xỉu/9
    9
    09/17 17:30:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Croatia(w)
    0
    Romania(w)
    2
    0.75/Thua Xỉu/4
    4
    02/23 15:00:00
    UEFA Women's Championship
    Romania(w)
    1
    Croatia(w)
    0
    -0.25/Thua Xỉu/10
    10
    09/22 16:00:00
    UEFA Women's Championship
    Croatia(w)
    1
    Romania(w)
    4
    0.25/Thua Tài/5
    5
    03/04 13:00:00
    INT FRL
    Romania(w)
    0
    Croatia(w)
    0
    -0.25/Thua
    0
    Croatia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Romania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy