more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Hungary(w) VS Albania(w) 01:00 06/12/2023

Hungary(w)
2023-12-06 01:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
6
-
0
Albania(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Hungary(w)

    0190

    Albania(w)

    0500
    90
    Tấn công nguy hiểm
    12
    9
    Sút chệch
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    6
    Sút chính xác
    0
    1
    Thẻ vàng
    5
    73
    Tỷ lệ khống chế bóng
    27
    134
    Tấn công
    53
    9
    Phạt góc
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 5.
    Mitom TV
    90' - Nữ chân sút người Hungary bắt đầu với 9 pha lập công.
    Mitom TV
    90' - Cầu thủ thứ 9 - (Nữ chân sút người Hungary)
    Mitom TV
    88' - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom TV
    81' - 1 bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    79' - Lá bài vàng thứ 4.
    Mitom TV
    - Bàn thứ 8.
    Mitom TV
    73' - tấm thẻ vàng thứ 3.
    Mitom TV
    67' - Nữ chân sút người Hungary bắt đầu với 7 pha lập công.
    Mitom TV
    - Bàn thứ 7.
    Mitom TV
    66' - Quả bóng thứ 6 - (Nữ chân sút người Hungary)
    Mitom TV
    55' - Nữ chân sút người Hungary bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    55' - 1 pha bóng thứ 5.
    Mitom TV
    45' - 1 pha bóng thứ 4.
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc hiệp 1, tỷ số đang là 4-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    43' - bàn thắng thứ 4.
    Mitom TV
    37' - Lá bài vàng thứ 2 - (bàn chân nữ Albania)
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Hungary)
    Mitom TV
    18' - bàn thắng thứ 3.
    Mitom TV
    18' - Nữ chân sút người Hungary bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    18' - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    15' - Cầu thủ thứ 2.
    Mitom TV
    14' - 14', tuyển nữ Hungary giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Mitom TV
    11' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Chân sút người Hungary đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Albania(w)

    Tỷ số

    Hungary(w)
    Hungary(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Albania(w)
    Albania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695394800
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionAlbania(w)
    1
    1461673800
    competitionINT FRL
    competitionAlbania(w)
    6
    competitionHungary(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Hungary(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionIreland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionNorthern Ireland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionHungary(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIreland(w)
    0
    competitionHungary(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionAlbania(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionIsrael(w)
    2
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionIsrael(w)
    3
    competitionHungary(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionHungary(w)
    1
    Albania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    competitionAlbania(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIreland(w)
    0
    competitionAlbania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAlbania(w)
    5
    competitionIreland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAlbania(w)
    1
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionAlbania(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorth Macedonia(w)
    3
    competitionAlbania(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionAlbania(w)
    5
    competitionNorway(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionPoland(w)
    1
    competitionAlbania(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionAlbania(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    4
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionBelgium(w)
    0
    competitionAlbania(w)
    5

    Thư mục gần

    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Albania(w)
    Albania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Hungary(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Albania(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Hungary(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Hungary(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Hungary(w)

    bắt đầu đội hình

    Hungary(w)

    Hungary(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Albania(w)

    Albania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Hungary(w)
    Hungary(w)
    Albania(w)
    Albania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Hungary(w) logo
    Hungary(w)
    Albania(w) logo
    Albania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 15:00:00
    UEFA WNL
    Hungary(w)
    1
    Albania(w)
    1
    -2.0/Thua Xỉu/12
    12
    04/26 12:30:00
    INT FRL
    Albania(w)
    0
    Hungary(w)
    6
    0
    Albania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Hungary(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy