more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Northern Ireland(w) VS Ireland(w) 01:00 06/12/2023

Northern Ireland(w)
2023-12-06 01:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
1
-
6
Ireland(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Northern Ireland(w)

    1500

    Ireland(w)

    0500
    51
    Tấn công
    84
    1
    Thẻ vàng
    0
    4
    Sút chệch
    4
    5
    Phạt góc
    5
    3
    Sút chính xác
    8
    35
    Tỷ lệ khống chế bóng
    65
    17
    Tấn công nguy hiểm
    30
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    86' - Bàn thắng thứ 7.
    Mitom TV
    86' - pha bóng góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Mitom TV
    80' - Bàn thắng đầu tiên của Bắc Ireland.
    Mitom TV
    80' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (bàn thua nữ Bắc Ireland)
    Mitom TV
    78' - Quả bóng thứ 8.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 7 của Bắc Ireland.
    Mitom TV
    64' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Bắc Ireland).
    Mitom TV
    61' - Bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    61' - Cầu thủ thứ 6.
    Mitom TV
    - 50' - 4 bàn thắng.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Mitom TV
    45' - Cầu thủ thứ 5.
    Mitom TV
    - Có tiếng còi báo động, kết thúc hiệp 1, kết thúc trận đấu, kết thúc với tỷ số 0-2.
    Mitom TV
    43' - 1 pha bóng thứ 4 - (bàn thua nữ Bắc Ireland)
    Mitom TV
    43' - Nữ chân sút người Bắc Ireland bắt đầu với 3 pha lập công.
    Mitom TV
    39' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút người Ireland ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Mitom TV
    31' - Bàn thắng thứ 3.
    Mitom TV
    23' - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    20' - Phút 20 của trận đấu, chân sút người Ireland đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Ireland(w)

    Tỷ số

    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Ireland(w)
    Ireland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695470400
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionIreland(w)
    0
    1535733000
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionNorthern Ireland(w)
    4
    competitionIreland(w)
    0
    1505845800
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionIreland(w)
    0
    competitionNorthern Ireland(w)
    2
    1362583800
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionNorthern Ireland(w)
    5
    competitionIreland(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Northern Ireland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    competitionAlbania(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionNorthern Ireland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionHungary(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAlbania(w)
    1
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionIreland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    competitionCzech(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionScotland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorthern Ireland(w)
    4
    competitionWales(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionItaly(w)
    1
    competitionNorthern Ireland(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionNorthern Ireland(w)
    1
    competitionLatvia(w)
    3
    Ireland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionHungary(w)
    1
    competitionIreland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIreland(w)
    0
    competitionAlbania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAlbania(w)
    5
    competitionIreland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIreland(w)
    0
    competitionHungary(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorthern Ireland(w)
    3
    competitionIreland(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionNigeria(w)
    0
    competitionIreland(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionIreland(w)
    2
    competitionCanada(w)
    1
    item[4]
    competitionWWC
    competitionIreland(w)
    1
    competitionAustralia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFrance(w)
    0
    competitionIreland(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia(w)
    3
    competitionIreland(w)
    2

    Thư mục gần

    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Ireland(w)
    Ireland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Northern Ireland(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Ireland(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Northern Ireland(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Northern Ireland(w)

    bắt đầu đội hình

    Northern Ireland(w)

    Northern Ireland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Ireland(w)

    Ireland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Northern Ireland(w)
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w)
    Ireland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Northern Ireland(w) logo
    Northern Ireland(w)
    Ireland(w) logo
    Ireland(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/23 12:00:00
    UEFA WNL
    Northern Ireland(w)
    0
    Ireland(w)
    3
    1.75/Thua Tài/8
    8
    08/31 16:30:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Northern Ireland(w)
    0
    Ireland(w)
    4
    1.75/Thua Tài/5
    5
    09/19 18:30:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Ireland(w)
    2
    Northern Ireland(w)
    0
    -0.75/Thua Xỉu/16
    16
    03/06 15:30:00
    GIAO HỮU CLB
    Northern Ireland(w)
    1
    Ireland(w)
    5
    0
    Ireland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Northern Ireland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy