more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Portugal(w) VS France(w) 01:15 06/12/2023

Portugal(w)
2023-12-06 01:15:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
1
France(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Portugal(w)

    3100

    France(w)

    4200
    3
    Sút chệch
    6
    51
    Tỷ lệ khống chế bóng
    49
    3
    Phạt góc
    4
    101
    Tấn công
    120
    1
    Thẻ vàng
    2
    2
    Sút chính xác
    4
    0
    Thẻ đỏ
    0
    40
    Tấn công nguy hiểm
    44
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 3 - (Nữ chân sút người Pháp)
    Mitom TV
    90' - Bài vàng thứ 2 - Diana Gomez
    Mitom TV
    90+3' - bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Grace Gyo chẳng hạn.
    Mitom TV
    89' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho chân sút nữ người Pháp.
    Mitom TV
    - Phụ nữ Bồ Đào Nha, Fatima Pinto, Dolores Silva.
    Mitom TV
    - Cô gái người Bồ Đào Nha, Andrew Norton, Anna Capita.
    Mitom TV
    - Phụ nữ người Pháp, Grace Geryo.
    Mitom TV
    - Cô gái người Bồ Đào Nha, Joanna Malchon, Lucia Alves.
    Mitom TV
    - Cô gái người Bồ Đào Nha, Anna Dias.
    Mitom TV
    - Cô gái người Bồ Đào Nha, Katina Amadeo, Anna Borchs.
    Mitom TV
    - Cô gái người Pháp, Kensa Darli, Leah Le Garque, một người đàn bà khác, một người đàn bà, một người đàn bà, một người Pháp, một người đàn bà, một người đàn bà.
    Mitom TV
    Nước này chủ thân trước bằng thực Chúng đối người đàn nhiềuđầy name,
    Mitom TV
    - Bàn thứ 7.
    Mitom TV
    63' - Cầu thủ thứ 6 - (Nữ chân sút người Pháp)
    Mitom TV
    - Cô gái người Pháp, Sergea Bacha, Sakina Calshavi.
    Mitom TV
    50' - Nữ chân sút người Bồ Đào Nha bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    - 50' - 1 cú đá phạt góc 5' - (Nữ chân sút người Bồ Đào Nha)
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    45' - 1 pha bóng thứ 4.
    Mitom TV
    17' - Cầu thủ thứ 3 - (Nữ chân sút người Bồ Đào Nha)
    Mitom TV
    12' - Cầu thủ thứ 2 - (Nữ chân sút người Pháp)
    Mitom TV
    3' - 3 phút, tuyển nữ Bồ Đào Nha giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    France(w)

    Tỷ số

    Portugal(w)
    Portugal(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    France(w)
    France(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695409800
    competitionUEFA WNL
    competitionPortugal(w)
    2
    competitionFrance(w)
    0
    1425492000
    competitionPOR Algarve Cup
    competitionFrance(w)
    0
    competitionPortugal(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Portugal(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPortugal(w)
    4
    competitionNorway(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAustria(w)
    1
    competitionPortugal(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPortugal(w)
    2
    competitionAustria(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorway(w)
    3
    competitionPortugal(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPortugal(w)
    2
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionUSA(w)
    0
    competitionPortugal(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionVietnam(w)
    2
    competitionPortugal(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionPortugal(w)
    1
    competitionNetherlands(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPortugal(w)
    2
    competitionNorway(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPortugal(w)
    0
    France(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAustria(w)
    3
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionNorway(w)
    0
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFrance(w)
    1
    competitionNorway(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFrance(w)
    0
    competitionAustria(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPortugal(w)
    2
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionFrance(w)
    0
    competitionAustralia(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionMorocco(w)
    4
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionFrance(w)
    3
    competitionPanama Women's
    6
    item[4]
    competitionWWC
    competitionBrazil Women's (N)
    2
    competitionFrance(w)
    1
    item[4]
    competitionWWC
    competitionJamaica(w)
    0
    competitionFrance(w)
    0

    Thư mục gần

    Portugal(w)
    Portugal(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    France(w)
    France(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    Portugal(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    France(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    Portugal(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    Portugal(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    Portugal(w)

    bắt đầu đội hình

    Portugal(w)

    Portugal(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    France(w)

    France(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Portugal(w)
    Portugal(w)
    France(w)
    France(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Portugal(w) logo
    Portugal(w)
    France(w) logo
    France(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 19:10:00
    UEFA WNL
    Portugal(w)
    0
    France(w)
    2
    1.5/Thua Xỉu/14
    14
    03/04 18:00:00
    POR Algarve Cup
    France(w)
    1
    Portugal(w)
    0
    -2.0/Thua
    0
    France(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Portugal(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy