more
closeQUAY LẠI
ISR Leumit League

Maccabi Herzliya VS Ihud Bnei Shefaram 00:40 08/12/2023

Maccabi Herzliya
2023-12-08 00:40:00
Trạng thái:Kết thúc trận
2
-
1
Ihud Bnei Shefaram
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Maccabi Herzliya

    0510

    Ihud Bnei Shefaram

    0320
    57
    Tỷ lệ khống chế bóng
    43
    5
    Sút chệch
    6
    139
    Tấn công
    115
    0
    Thẻ đỏ
    0
    5
    Phạt góc
    3
    1
    Thẻ vàng
    2
    81
    Tấn công nguy hiểm
    57
    4
    Sút chính xác
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ 3.
    Mitom TV
    90+6' - bàn thắng thứ 3 của Real - (Hzlija Macabi)
    Mitom TV
    90+2' - Herz Lijamacabi trước tiên đạt 5 pha lập công.
    Mitom TV
    90' - Quả bóng thứ 8.
    Mitom TV
    90' - Cầu thủ thứ 7.
    Mitom TV
    90' - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    86' - Lá bài vàng thứ 2 - (IB Shepharam)
    Mitom TV
    79' - Quả bóng thứ 4 - (IB Shepharam)
    Mitom TV
    79' - IB Shepharam trước tiên đạt 3 cú sút phạt góc
    Mitom TV
    78' - Quả bóng thứ 3 - (IB Shepharam)
    Mitom TV
    66' - Quả bóng thứ 2 - (IB Shepharam)
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! IB Shefaram đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Mitom TV
    31' - 31', Herz Lijacabi nhận cú sút phạt góc thứ nhất của sân nhà
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Ihud Bnei Shefaram

    Tỷ số

    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Ihud Bnei Shefaram
    Ihud Bnei Shefaram
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Maccabi Herzliya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    competitionMaccabi Kabilio Jaffa
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competition Hapoel Nof HaGalil
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    competitionHapoel Afula
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Rishon Lezion
    0
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    competitionBnei Yehuda Tel Aviv
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIroni Nir Ramat HaSharon
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    2
    competitionHapoel Acco
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionSekzia Ness Ziona
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Ramat Gan
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    2
    competitionHapoel Umm Al Fahm
    0
    Ihud Bnei Shefaram
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Umm Al Fahm
    2
    competitionIhud Bnei Shefaram
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIhud Bnei Shefaram
    3
    competitionIroni Tiberias
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Kiryat Shmona
    0
    competitionIhud Bnei Shefaram
    2
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIhud Bnei Shefaram
    3
    competitionKafr Qasim
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Kfar Saba
    1
    competitionIhud Bnei Shefaram
    2
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Ramat Gan
    0
    competitionIhud Bnei Shefaram
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIhud Bnei Shefaram
    4
    competitionMaccabi Kabilio Jaffa
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competition Hapoel Nof HaGalil
    3
    competitionIhud Bnei Shefaram
    2
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIhud Bnei Shefaram
    1
    competitionHapoel Afula
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Rishon Lezion
    0
    competitionIhud Bnei Shefaram
    1

    Thư mục gần

    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/16
    competitionisr_leumit_league
    competitionMaccabi Herzliya
    competitionIroni Tiberias
    7ngày
    Ihud Bnei Shefaram
    Ihud Bnei Shefaram
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/16
    competitionisr_leumit_league
    competitionMaccabi Herzliya
    competitionIroni Tiberias
    7ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Maccabi Herzliya

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Ihud Bnei Shefaram

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Maccabi Herzliya

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Maccabi Herzliya
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Maccabi Herzliya

    bắt đầu đội hình

    Maccabi Herzliya

    Maccabi Herzliya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Ihud Bnei Shefaram

    Ihud Bnei Shefaram

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram
    Ihud Bnei Shefaram
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Maccabi Herzliya logo
    Maccabi Herzliya
    Ihud Bnei Shefaram logo
    Ihud Bnei Shefaram
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ihud Bnei Shefaram logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/16
    Israel Leumit League
    Bnei Yehuda Tel Aviv
    Ihud Bnei Shefaram
    7ngày
    Maccabi Herzliya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/16
    Israel Leumit League
    Maccabi Herzliya
    Ironi Tiberias
    7ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Hapoel Kiryat Shmona
    10
    8/0/2
    19/5
    24
    2.
    Bnei Yehuda Tel Aviv
    10
    7/1/2
    23/12
    22
    3.
    Ironi Tiberias
    10
    5/4/1
    18/10
    19
    4.
    Ironi Nir Ramat HaSharon
    10
    5/3/2
    22/15
    18
    5.
    Hapoel Nof HaGalil
    10
    5/1/4
    15/13
    16
    6.
    Maccabi Herzliya
    11
    4/4/3
    11/14
    16
    7.
    Maccabi Kabilio Jaffa
    10
    3/4/3
    21/17
    13
    8.
    Hapoel Rishon Lezion
    10
    2/6/2
    11/12
    12
    9.
    Hapoel Umm Al Fahm
    10
    2/5/3
    12/13
    11
    10.
    Kafr Qasim
    10
    2/5/3
    7/9
    11
    11.
    Hapoel Ramat Gan
    10
    2/4/4
    13/12
    10
    12.
    Hapoel Afula
    10
    2/4/4
    10/18
    10
    13.
    Hapoel Kfar Saba
    10
    2/3/5
    7/16
    9
    14.
    Ihud Bnei Shefaram
    11
    3/0/8
    12/22
    9
    15.
    Sekzia Ness Ziona
    10
    2/3/5
    10/20
    9
    16.
    Hapoel Acco
    10
    1/5/4
    10/13
    8
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy