more
closeQUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Togo (w) VS Tanzania(w) 23:00 05/12/2023

Togo (w)
2023-12-05 23:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
2
-
0
Tanzania(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)

    Tỷ số

    Togo (w)
    Togo (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1701349200
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    3
    competitionTanzania(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Togo (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    3
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionDjibouti(w)
    6
    competitionTogo (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    0
    competitionDjibouti(w)
    7
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo (w)
    1
    competitionBenin(w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    4
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionCameroon(w)
    1
    competitionTogo (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    4
    competitionTunisia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo (w)
    1
    competitionBotswana(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    1
    competitionGabon(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionGabon(w)
    2
    competitionTogo (w)
    1
    Tanzania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    3
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionTanzania(w)
    0
    competitionBotswana(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionBotswana(w)
    2
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionCote DIvoire (w)
    2
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTanzania(w)
    2
    competitionCote DIvoire (w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionUganda (w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    1
    competitionZambia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    4
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionTanzania(w)
    1

    Thư mục gần

    Togo (w)
    Togo (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)

    bắt đầu đội hình

    Togo (w)

    Togo (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Tanzania(w)

    Tanzania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Togo (w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Togo (w) logo
    Togo (w)
    Tanzania(w) logo
    Tanzania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/30 13:00:00
    CAF Women's African Cup of Nation
    Togo (w)
    0
    Tanzania(w)
    3
    0.75/Thua Tài/7
    7
    Tanzania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Togo (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy