more
closeQUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Egypt(w) VS Senegal(w) 23:00 05/12/2023

Egypt(w)
2023-12-05 23:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
0
Senegal(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Egypt(w)

    4050

    Senegal(w)

    3170
    4
    Thẻ vàng
    3
    31
    Tấn công nguy hiểm
    34
    3
    Sút chính xác
    3
    7
    Sút chệch
    6
    51
    Tỷ lệ khống chế bóng
    49
    76
    Tấn công
    75
    0
    Thẻ đỏ
    1
    5
    Phạt góc
    7
    Phát trực tiếp văn bản
    Mitom TV
    90' - Lá bài vàng thứ 7 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Mitom TV
    89' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã cho xem tấm thẻ vàng thứ 6.
    Mitom TV
    86' - Các chân sút nữ Senegal bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    86' - 1 quả phạt góc thứ 12.
    Mitom TV
    78' - Cầu thủ thứ 11.
    Mitom TV
    77' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Mitom TV
    - 1 thẻ đỏ.
    Mitom TV
    68' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (bàn thua nữ Senegal)
    Mitom TV
    65' - 1 quả phạt góc thứ 8 - (Ảnh nữ Ai Cập)
    Mitom TV
    58' - Các chân sút nữ Senegal bắt đầu với 5 pha lập công.
    Mitom TV
    58' - Cầu thủ thứ 7 - (Nữ chân sút người Senegal)
    Mitom TV
    57' - Bàn thắng thứ 6.
    Mitom TV
    52' - Lá bài vàng thứ 5 - (Tiếng Senegal)
    Mitom TV
    49' - Bàn thắng thứ 5.
    Mitom TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Mitom TV
    43' - Lá cờ vàng thứ 4 - (Tiếng Senegal)
    Mitom TV
    43' - Lá bài vàng thứ 3 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Mitom TV
    - Chân sút người Senegal bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Mitom TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Mitom TV
    33' - Cầu thủ thứ 3.
    Mitom TV
    32' - Cầu thủ thứ 2 - (Tiếng Senegal)
    Mitom TV
    21' - Phút 21 của trận đấu, chân sút nữ Ai Cập đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Mitom TV
    18' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Senegal)
    Mitom TV
    17' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Ai Cập.
    Mitom TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Mitom TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Mitom TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Senegal(w)

    Tỷ số

    Egypt(w)
    Egypt(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Senegal(w)
    Senegal(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1701363600
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    1428769800
    competitionCAF Women's African Games
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionSenegal(w)
    2
    1426944600
    competitionCAF Women's African Games
    competitionSenegal(w)
    0
    competitionEgypt(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Egypt(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    0
    competitionSouth Sudan(w)
    4
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSouth Sudan(w)
    4
    competitionEgypt(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionLebanon (w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionLebanon (w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    0
    competitionEgypt(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    1
    competitionEgypt(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    0
    competitionJordan(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionIndia(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionTunisia(w)
    0
    Senegal(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    2
    competitionTunisia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    0
    competitionTunisia(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionMozambique(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionMozambique(w)
    1
    competitionSenegal(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    3
    competitionSenegal(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    3
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionThailand(w)
    1

    Thư mục gần

    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Senegal(w)
    Senegal(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Egypt(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Senegal(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Egypt(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Egypt(w)

    bắt đầu đội hình

    Egypt(w)

    Egypt(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Senegal(w)

    Senegal(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Senegal(w)
    Senegal(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Egypt(w) logo
    Egypt(w)
    Senegal(w) logo
    Senegal(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/30 17:00:00
    CAF Women's African Cup of Nation
    Egypt(w)
    0
    Senegal(w)
    4
    1.0/Thua Tài/10
    10
    04/11 16:30:00
    CAF Women's African Games
    Egypt(w)
    2
    Senegal(w)
    1
    0
    03/21 13:30:00
    CAF Women's African Games
    Senegal(w)
    0
    Egypt(w)
    0
    0
    Senegal(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Egypt(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy